seed pearl

seed pearl

A jeweler carefully arranges a row of seed pearls on a velvet tray.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngọc trai nhỏ không hoàn hảo: "seed pearl" một hạt ngọc trai nhỏ, thường kích thước rất nhỏ không đạt độ hoàn hảo về hình dạng hoặc độ bóng so với ngọc trai tiêu chuẩn. thường được dùng để làm đồ trang sức như vòng cổ, hoa tai hoặc trang trí trên các vật phẩm thủ công.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ những hạt ngọc trai nhỏ không hoàn hảo.)
  • (Người thợ thủ công cẩn thận đính những hạt ngọc trai nhỏ lên chiếc váy cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seed pearl" trong chế tác trang sức: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ loại ngọc trai nhỏ nhất, thường đường kính dưới 2 mm, được xâu thành chuỗi hoặc đính trên vải.
    • The embroidery was embellished with seed pearls for a delicate shimmer. (Đường thêu được tô điểm bằng những hạt ngọc trai nhỏ để tạo hiệu ứng lấp lánh tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed pearl (adj): Tính từ mô tả thứ đó kích thước nhỏ như hạt ngọc trai.
    • The seed pearl beads were used in the bracelet. (Các hạt cườm nhỏ như ngọc trai đã được dùng trong chiếc vòng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngọc trai nhỏ: Mô tả chung cho loại ngọc trai kích thước nhỏ.
  • Ngọc trai vụn: Nhấn mạnh tính không hoàn hảo hoặc kích thước nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "seed pearl".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seed pearl".

Từ chứa "seed pearl"